bloody shame

bloody shame

A bartender prepares a bloody shame for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều đáng xấu hổ, sự ô nhục: "bloody shame" một cụm từ thông tục, mang tính cảm thán mạnh, dùng để chỉ một tình huống, hành động hoặc sự việc gây ra sự thất vọng, bất bình hoặc xấu hổ sâu sắc. Từ "bloody" được dùng như một từ nhấn mạnh (thường được coi thô tục trong một số ngữ cảnh), còn "shame" có nghĩa sự xấu hổ. Cụm từ này không liên quan đến đồ uống cồn; định nghĩa trong Wordnet về "bloody shame" như một loại "Bloody Mary không cồn" một lỗi hoặc cách hiểu sai lệch.
    • dụ: It's a bloody shame that the project was cancelled. (Thật một điều đáng xấu hổ khi dự án bị hủy bỏ.)
  2. Tính từ (dạng cảm thán):

    • Thật đáng hổ thẹn, thật tồi tệ: "bloody shame" thường được dùng như một câu cảm thán độc lập để bày tỏ sự phẫn nộ hoặc thất vọng.
    • dụ: Bloody shame! They didn't even apologize. (Thật đáng hổ thẹn! Họ thậm chí còn không xin lỗi.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • It's a bloody shame that such a talented artist had to give up his career. (Thật một điều đáng xấu hổ khi một nghệ sĩ tài năng như vậy phải từ bỏ sự nghiệp của mình.)
    • The state of the old hospital is a bloody shame; it used to be a respected institution. (Tình trạng của bệnh viện một sự ô nhục; từng một cơ sở được kính trọng.)
  • Cảm thán:

    • Bloody shame! The team lost because of a referee's mistake. (Thật đáng hổ thẹn! Đội thua một lỗi của trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "What a bloody shame": Cấu trúc nhấn mạnh hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • What a bloody shame that we missed the last train! (Thật một điều đáng xấu hổ khi chúng ta lỡ chuyến tàu cuối cùng!)
  • "A crying bloody shame": Một biến thể mạnh hơn, nhấn mạnh mức độ tồi tệ đến mức đáng khóc.

    • It's a crying bloody shame how they treat the elderly in that facility. (Thật một điều đáng xấu hổ đến phát khóc về cách họ đối xử với người già trong cơ sở đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Shame (danh từ): sự xấu hổ, điều đáng hổ thẹn (không từ nhấn mạnh "bloody").
    • It's a shame that you can't come to the party. (Thật tiếc khi bạn không thể đến bữa tiệc.)
  • Bloody (tính từ): dùng để nhấn mạnh, thường mang sắc thái thô tục hoặc tức giận.
    • That's a bloody stupid idea. (Đó một ý tưởng ngu ngốc chết tiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgrace: sự ô nhục, điều làm mất danh dự.
    • The corruption scandal was a disgrace to the government. (Vụ bê bối tham nhũng một sự ô nhục đối với chính phủ.)
  • Outrage: sự phẫn nộ, điều gây bất bình.
    • The decision to cut funding was an outrage. (Quyết định cắt giảm ngân sách một điều gây phẫn nộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bloody shame", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "call":
    • "to be a bloody shame": một điều đáng xấu hổ.
      • This situation is a bloody shame. (Tình huống này thật đáng xấu hổ.)
    • "to call something a bloody shame": gọi điều đó một sự xấu hổ.
      • He called the government's inaction a bloody shame. (Anh ấy gọi sự thiếu hành động của chính phủ một điều đáng xấu hổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A crying shame": Một điều đáng hổ thẹn đến mức đáng khóc (tương tự "a crying bloody shame").
    • It's a crying shame that they destroyed the historic building. (Thật một điều đáng hổ thẹn đến phát khóc khi họ phá hủy tòa nhà lịch sử.)
  • "Shame on you": Thật xấu hổ cho bạn (dùng để khiển trách).
    • Shame on you for lying to your parents! (Thật xấu hổ cho bạn đã nói dối bố mẹ!)